Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Unicode: U+8EB5
Tổng nét: 14
Bộ: thân 身 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一ノフノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: HHSIP (竹竹尸戈心)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1