Có 1 kết quả:

đả
Âm Hán Việt: đả
Tổng nét: 19
Bộ: thân 身 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一ノ丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: HHRRJ (竹竹口口十)
Unicode: U+8EC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: duǒ
Âm Nhật (onyomi): タ (ta)
Âm Quảng Đông: do2, to5

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

đả

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. § Một dạng khác của chữ “đả” 嚲.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cúi mình xuống — Rủ xuống. Buông xuống.