Có 1 kết quả:

cúc
Âm Hán Việt: cúc
Tổng nét: 13
Bộ: xa 車 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一ノ丶一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: TCJWJ (廿金十田十)
Unicode: U+8F02
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キョク (kyoku), コク (koku)
Âm Quảng Đông: guk1, guk6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

cúc

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Loại xe lớn có ngựa kéo — Cái sọt đựng đất.