Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Tổng nét: 15
Bộ: xa 車 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一ノ丶一丨フ一丨
Thương Hiệt: JJKMR (十十大一口)
Unicode: U+8F22
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chỗ dựa lưng trên xe — Dựa vào. Dùng như chữ Ỷ 倚.