Có 2 kết quả:

uânôn
Âm Hán Việt: uân, ôn
Tổng nét: 16
Bộ: xa 車 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨丨フ一一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: JJABT (十十日月廿)
Unicode: U+8F3C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: wēn, yūn

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

uân

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. xe có màn che có thể nằm được
2. (xem: phần uân 轒轀)

ôn

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. xe có màn che có thể nằm được
2. (xem: phần uân 轒轀)