Có 2 kết quả:

duệvệ
Âm Hán Việt: duệ, vệ
Tổng nét: 18
Bộ: xa 車 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一一一丨一一一丨フ一一
Thương Hiệt: JJQJM (十十手十一)
Unicode: U+8F4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: wèi
Âm Quảng Đông: wai6

Tự hình 1

Dị thể 4

1/2

duệ

phồn thể

Từ điển phổ thông

cái đầu trục xe

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Đầu trục xe.

Từ điển Thiều Chửu

① Cái đầu trục xe.

Từ điển Trần Văn Chánh

Đầu trục xe.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đầu trục xe. Cũng đọc Vệ.

vệ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Vệ 軎.