Có 1 kết quả:

phiên
Âm Hán Việt: phiên
Tổng nét: 19
Bộ: xa 車 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Thương Hiệt: JJHDW (十十竹木田)
Unicode: U+8F53
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ホン (hon), ヘン (hen)
Âm Quảng Đông: faan1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

phiên

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái mui xe — Xe có mui che.