Có 1 kết quả:

cát
Âm Hán Việt: cát
Tổng nét: 19
Bộ: xa 車 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: JJTAV (十十廿日女)
Unicode: U+8F55
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): カツ (katsu), カチ (kachi), ケチ (kechi)
Âm Nhật (kunyomi): かしま.しい (kashima.shii)
Âm Quảng Đông: got3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

cát

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: giao cát 轇轕)

Từ điển trích dẫn

1. “(Tính) Giao cát” 轇轕: xem “giao” 轇.

Từ điển Thiều Chửu

① Giao cát 轇轕. Xem chữ giao 轇.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 轇 nghĩa
③.

Từ ghép 1