Có 1 kết quả:

nhi
Âm Hán Việt: nhi
Tổng nét: 21
Bộ: xa 車 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フ一一一丨一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Thương Hiệt: JJMBB (十十一月月)
Unicode: U+8F5C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: ér
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji)
Âm Nhật (kunyomi): ひつぎぐるま (hitsugiguruma), じしゃ (jisha)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ji4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhi

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Nhi 輀.