Có 2 kết quả:

dodu
Âm Hán Việt: do, du
Âm Pinyin: yóu
Unicode: U+900C
Tổng nét: 10
Bộ: sước 辵 (+7 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: 丨一丨フフ一一丶フ丶
Thương Hiệt: YYWS (卜卜田尸)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 9

1/2

do

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

có vẻ tự đắc

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Có vẻ tự đắc: 逌爾而笑 Cười tự đắc, cười đắc ý;
② Như 攸 [you] (bộ 攴);
③ Như 由 [you] (bộ 田).

du

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

có vẻ tự đắc

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Có vẻ tự đắc: 逌爾而笑 Cười tự đắc, cười đắc ý;
② Như 攸 [you] (bộ 攴);
③ Như 由 [you] (bộ 田).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vẻ tự đắc.