Có 1 kết quả:

duật
Âm Hán Việt: duật
Tổng nét: 15
Bộ: sước 辵 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一丶フ丶
Thương Hiệt: YNHB (卜弓竹月)
Unicode: U+9079
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nôm: duật
Âm Nhật (onyomi): イツ (itsu), イチ (ichi), シュツ (shutsu), ジュチ (juchi)
Âm Nhật (kunyomi): かたよ.る (katayo.ru)
Âm Quảng Đông: leot6, wat6

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

duật

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. noi theo, nối theo
2. cong queo

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Noi theo, nối theo.
2. (Trợ) Đặt đầu câu, dùng làm tiếng mở đầu. ◇Thi Kinh 詩經: “Duật quan quyết thành” 遹觀厥成 (Đại nhã 大雅, Văn vương hữu thanh 文王有聲) Bèn xem chỗ thành tựu của nó.
3. (Danh) Họ “Duật”.

Từ điển Thiều Chửu

① Noi, nối.
② Dùng làm chữ phát ngữ, nghĩa là bèn, là thửa.
③ Cong queo.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Noi theo, men theo;
② Cong quẹo, không ngay thẳng;
③ Tránh đi;
④ Trợ từ đầu câu (phát ngữ từ, để mở đầu một câu nói): 遹觀厥成 Bèn xem chỗ thành tựu của nó.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Vòng trở lại — Tuân theo.