Có 1 kết quả:

liễu
Âm Hán Việt: liễu
Tổng nét: 13
Bộ: ấp 邑 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: フ丶一フ丶一ノ丶ノノノフ丨
Thương Hiệt: SHNL (尸竹弓中)
Unicode: U+911D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: liu5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên nước thời cổ, nay thuộc địa phận tỉnh Hà Nam, Trung Hoa.