Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Hán Việt: kiêu
Tổng nét: 13
Bộ: ấp 邑 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶フ丨
Thương Hiệt: XHFNL (重竹火弓中)
Unicode: U+9125
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)

Tự hình 1

Dị thể 1