Có 1 kết quả:

thiêm
Âm Hán Việt: thiêm
Tổng nét: 12
Bộ: dậu 酉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨フノフ一一丨一丨フ一
Thương Hiệt: MWYR (一田卜口)
Unicode: U+915F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: dấm
Âm Quảng Đông: tim1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

thiêm

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hoà vào cho vừa ăn.