Có 1 kết quả:

âu
Âm Hán Việt: âu
Tổng nét: 18
Bộ: dậu 酉 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨フノフ一一一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Thương Hiệt: MWSRR (一田尸口口)
Unicode: U+91A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: jyu3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

âu

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tổ chức ăn uống, cuộc ăn uống tại nhà riêng.