Có 1 kết quả:

oa
Âm Hán Việt: oa
Unicode: U+921B
Tổng nét: 12
Bộ: kim 金 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一フノ丶
Thương Hiệt: XCI (重金戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

oa

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Oa 鍋.