Có 1 kết quả:

cổ
Âm Hán Việt: cổ
Âm Pinyin: , , , ,
Âm Nôm: cỗ
Unicode: U+9237
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

cổ

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố coban, Co

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Nguyên tố hóa học Cobalt (cobaltum, Co).
2. (Danh) § Xem “cổ mẫu” 鈷鉧.

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) ① Coban (Cobaltum, kí hiệu Co);
② Chất sắt;
③ (văn) Xem 鉧.

Từ ghép 1