Có 1 kết quả:

quyển
Âm Hán Việt: quyển
Tổng nét: 16
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丶ノ一一ノ丶フフ
Thương Hiệt: CFQU (金火手山)
Unicode: U+9308
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: juàn
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken), ガン (gan)
Âm Nhật (kunyomi): ま.がる (ma.garu)

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

quyển

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bẻ cong lại, bẻ gập lại.