Có 1 kết quả:

a
Âm Hán Việt: a
Tổng nét: 15
Bộ: kim 金 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ丨一丨フ一丨
Thương Hiệt: CNLR (金弓中口)
Unicode: U+9312
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: ā
Âm Nôm: a
Âm Quảng Đông: aa1, aa3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

a

phồn thể

Từ điển phổ thông

nguyên tố actini, Ac

Từ điển Trần Văn Chánh

(hoá) Actini (Acti-nium, kí hiệu Ac).