Có 1 kết quả:

hạ
Âm Hán Việt: hạ
Unicode: U+935C
Tổng nét: 17
Bộ: kim 金 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一フ一丨一一フ一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

hạ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: a hạ 錏鍜)

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 錏 (1) [ya].

Từ ghép 1