Có 1 kết quả:

huệ
Âm Hán Việt: huệ
Unicode: U+93F8
Tổng nét: 20
Bộ: kim 金 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

huệ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cây mâu mũi có ba góc, một thứ binh khí thời cổ — Cái đỉnh thật lớn.