Có 1 kết quả:

niệp
Âm Hán Việt: niệp
Tổng nét: 22
Bộ: kim 金 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: CMFB (金一火月)
Unicode: U+9448
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 7

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ngay thẳng cứng cỏi.