Có 1 kết quả:

hân
Âm Hán Việt: hân
Tổng nét: 13
Bộ: kim 金 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一一フノノ一丨ノフノ丶
Thương Hiệt: XXCHL (重重金竹中)
Unicode: U+9528
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: xiān
Âm Nôm: hiên
Âm Quảng Đông: jan1

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

hân

giản thể

Từ điển phổ thông

cái xẻng

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鍁

Từ điển Trần Văn Chánh

Cái xẻng.