Có 2 kết quả:

hấptháp
Âm Hán Việt: hấp, tháp
Unicode: U+95DF
Tổng nét: 20
Bộ: môn 門 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

hấp

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đứng yên. Yên chỗ — Một âm là Tháp. Xem Tháp.

tháp

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng vật gì bị ném đi — Như chữ Tháp 闒.