Có 1 kết quả:

diêm
Âm Hán Việt: diêm
Tổng nét: 6
Bộ: môn 門 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿵
Nét bút: 丶丨フ一一一
Thương Hiệt: LSMMM (中尸一一一)
Unicode: U+95EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: yán
Âm Quảng Đông: jim4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

diêm

giản thể

Từ điển phổ thông

âm phủ, địa ngục

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 閆