Có 1 kết quả:

khư
Âm Hán Việt: khư
Tổng nét: 7
Bộ: phụ 阜 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨一フ丶
Thương Hiệt: NLGI (弓中土戈)
Unicode: U+9639
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キョ (kyo)
Âm Quảng Đông: keoi1

Tự hình 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Chuồng trâu ngựa làm trong hang núi.