Có 1 kết quả:

đoạ
Âm Hán Việt: đoạ
Tổng nét: 8
Bộ: phụ 阜 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フ丨ノフ丶ノフ丶
Thương Hiệt: NLNIN (弓中弓戈弓)
Unicode: U+964A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: do6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

đoạ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Đoạ 堕.