Có 1 kết quả:

thù
Âm Hán Việt: thù
Tổng nét: 16
Bộ: chuy 隹 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一ノ丨丶一一一丨一
Thương Hiệt: OGOG (人土人土)
Unicode: U+96D4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: chóu
Âm Quảng Đông: cau4

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

thù

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. đôi chim
2. bè bạn

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một đôi chim — Một đôi, một cặp.