Có 2 kết quả:

yếpyểm
Âm Hán Việt: yếp, yểm
Tổng nét: 15
Bộ: diện 面 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一ノ一ノ丶丶一ノ丨フ丨丨一一一
Thương Hiệt: MIKW (一戈大田)
Unicode: U+9765
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: yǎn,
Âm Nôm: diệp
Âm Quảng Đông: jip6

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

yếp

giản thể

Từ điển phổ thông

1. lúm đồng tiền (trên má)
2. nốt ruồi

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 靨.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 靨

yểm

giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 靨

Từ điển Trần Văn Chánh

Nốt ruồi.