Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Hán Việt: nhận
Tổng nét: 12
Bộ: cách 革 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨フノ丶
Thương Hiệt: TJSK (廿十尸大)
Unicode: U+9771
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: rèn
Âm Nhật (onyomi): ジン (jin), ニン (nin), サ (sa), サイ (sai), サツ (satsu)
Âm Nhật (kunyomi): うつぼ (utsubo), うつお (utsuo), しな.やか (shina.yaka), ゆぎ (yugi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: an6, jan6, ngan6

Tự hình 1

Dị thể 2