Có 1 kết quả:

lâu
Âm Hán Việt: lâu
Unicode: U+97BB
Tổng nét: 20
Bộ: cách 革 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

lâu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: đê lâu 鞮鞻)

Từ ghép