Có 1 kết quả:

hiển
Âm Hán Việt: hiển
Tổng nét: 23
Bộ: cách 革 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一フフ丶フフ丶丶丶丶丶
Thương Hiệt: TJAVF (廿十日女火)
Unicode: U+97C5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: xiǎn
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Quảng Đông: hin2

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

hiển

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đai da cột dưới bụng ngựa

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Đai da cột dưới bụng ngựa.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đai da cột ở gần nách ngựa.