Có 1 kết quả:

truỳ
Âm Hán Việt: truỳ
Tổng nét: 17
Bộ: hiệt 頁 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丶一一一丨一一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: OGMBC (人土一月金)
Unicode: U+9840
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Trán nhô ra, gồ ra.