Có 1 kết quả:

liệt
Âm Hán Việt: liệt
Tổng nét: 15
Bộ: phong 風 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一丶一ノフ丶丨丨
Thương Hiệt: HNMNN (竹弓一弓弓)
Unicode: U+98B2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lit6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Gió mạnh, gió dữ.