Có 1 kết quả:

bẫu
Âm Hán Việt: bẫu
Tổng nét: 16
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丶一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: OIYTR (人戈卜廿口)
Unicode: U+9922
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō), ブ (bu)

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Bánh men. Cũng đọc Bộ.