Có 1 kết quả:

nghiệm
Âm Hán Việt: nghiệm
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: SFOII (尸火人戈戈)
Unicode: U+99D6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: yàn

Tự hình 1

1/1

nghiệm

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. chứng nghiệm, kiểm nghiệm
2. hiệu nghiệm

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 驗.