Có 1 kết quả:

yến
Âm Hán Việt: yến
Tổng nét: 20
Bộ: mã 馬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一一丶丶フフノ一
Thương Hiệt: SFAJV (尸火日十女)
Unicode: U+9A34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yến

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đuôi ngựa lông trắng — Tên riêng chỉ loài ngựa quý, chỉ có cái đuôi là trắng tinh.