Có 2 kết quả:

sươngsảng
Âm Hán Việt: sương, sảng
Tổng nét: 21
Bộ: mã 馬 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: SFKKK (尸火大大大)
Unicode: U+9A3B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: shuāng
Âm Quảng Đông: soeng1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

sương

phồn thể

Từ điển phổ thông

(xem: túc sương 驌驦)

Từ điển Trần Văn Chánh

sảng

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một giống ngựa tốt.