Có 1 kết quả:

bão
Âm Hán Việt: bão
Tổng nét: 14
Bộ: cốt 骨 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一ノフフ一フ
Thương Hiệt: BBPRU (月月心口山)
Unicode: U+9AB2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハク (haku), ゴウ (gō), ギョウ (gyō), ホウ (hō), ビョウ (byō)
Âm Nhật (kunyomi): やじり (yajiri)
Âm Quảng Đông: baau6, biu6

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mũi tên thời cổ, đầu bịt bằng xương.

Từ ghép 1