Có 1 kết quả:

hầu
Âm Hán Việt: hầu
Tổng nét: 15
Bộ: cốt 骨 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一ノノ一丨フ一
Thương Hiệt: BBHMR (月月竹一口)
Unicode: U+9ABA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: hóu
Âm Nôm: hậu
Âm Quảng Đông: hau4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

hầu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mấu trên não, đầu xương

Từ điển Trần Văn Chánh

(giải) Mấu trên não, đầu xương: 骺炎 Viêm đầu xương.