Có 1 kết quả:

khách
Âm Hán Việt: khách
Âm Pinyin: qià
Âm Nôm: khách
Âm Quảng Đông: kaa3
Unicode: U+9AC2
Tổng nét: 18
Bộ: cốt 骨 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: BBJHR (月月十竹口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

khách

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

xương chậu

Từ điển Trần Văn Chánh

(giải) Xương chậu: 髂骨 Xương chậu.