Có 1 kết quả:

tỳ
Âm Hán Việt: tỳ
Unicode: U+9ACA
Tổng nét: 18
Bộ: cốt 骨 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フフ丶フ丨フ一一丶ノ一一一ノ一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

tỳ

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Tì 骴.