Có 1 kết quả:

khúc
Âm Hán Việt: khúc
Tổng nét: 16
Bộ: tiêu 髟 (+6 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ一丨丨一
Thương Hiệt: SHTW (尸竹廿田)
Unicode: U+9AF7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キョク (kyoku)
Âm Nhật (kunyomi): まげ (mage), わげ (wage)
Âm Hàn:

Tự hình 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Búi tóc.