Có 1 kết quả:

ta
Âm Hán Việt: ta
Tổng nét: 17
Bộ: tiêu 髟 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丶丶一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: SHEFH (尸竹水火竹)
Unicode: U+9AFF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha)
Âm Quảng Đông: saa1, so1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

ta

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tóc rối — Tóc buông rủ xuống.