Có 1 kết quả:

kiểu
Âm Hán Việt: kiểu
Tổng nét: 23
Bộ: ngư 魚 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: NFHKB (弓火竹大月)
Unicode: U+9C4E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jiǎo
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): みごい (migoi)
Âm Quảng Đông: giu2

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

kiểu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loài cá, còn gọi là Bạch ngư 白魚.