Có 1 kết quả:

lập
Âm Hán Việt: lập
Tổng nét: 16
Bộ: điểu 鳥 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一丶ノ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: YTHAF (卜廿竹日火)
Unicode: U+9D17
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū)
Âm Nhật (kunyomi): かわせみ (kawasemi)
Âm Quảng Đông: lap6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

lập

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con chim bói cá.