Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Nôm
Âm Nôm: két
Unicode: U+9D36
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1