Có 1 kết quả:

liệt
Âm Hán Việt: liệt
Unicode: U+9D37
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノフ丶丨丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

liệt

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

chim gõ kiến

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 啄木鳥 [zhuó-mùniăo].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con chim gõ kiến.