Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 19
Bộ: điểu 鳥 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フノ丶一丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: JMHAF (十一竹日火)
Unicode: U+9D7C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), ク (ku)
Âm Nhật (kunyomi): ぬえ (nue)
Âm Quảng Đông: hung1

Tự hình 1

Dị thể 1