Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 19
Bộ: điểu 鳥 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一一丨一丨フ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Thương Hiệt: QBHAF (手月竹日火)
Unicode: U+9D84
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): セイ (sei), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): ごいさぎ (goisagi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zing1

Tự hình 2

Dị thể 3

Một số bài thơ có sử dụng